TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại nạn" - Kho Chữ
Đại nạn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nạn rất lớn, mang lại những đau khổ, tổn thất nặng nề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc nạn
tai biến
đại dịch
dịch hại
hại
tật nguyền
tệ hại
dịch bệnh
bệnh dịch
bạo bệnh
thương tật
thời bệnh
trọng bệnh
tàn phế
toi dịch
ôn dịch
bệnh hoạn
khuyết tật
tật bệnh
bách bệnh
ung
căn bệnh
dịch
bệnh lí
choáng
bệnh lý
bệnh lí
thương vong
tả
bệnh lý
trọng thương
tịt
Ví dụ
"Đại nạn hàng giả"
"Trừ đại nạn"
đại nạn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại nạn là .