TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm tính" - Kho Chữ
Âm tính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(kết quả xét nghiệm) không thấy có mầm bệnh đối với một số bệnh nào đó, hoặc không thấy có phản ứng đối với một số thuốc đặc biệt nào đó; đối lập với dương tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bặt vô âm tín
miễn nhiễm
Ví dụ
"Xét nghiệm cho kết quả âm tính"
âm tính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm tính là .